Qh88
Chi tiết trận đấu
Trang chủJKT Tanzania vs Singida Black Stars

JKT Tanzania vs Singida Black Stars

Kiểm tra thông tin JKT Tanzania vs Singida Black Stars thuộc Tanzanian Premier League, diễn ra lúc 22:30 ngày 13/06/2026 tại Qh88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
22:30 ngày 13/06/2026
JKT Tanzania

JKT Tanzania

1 - 2
Singida Black Stars

Singida Black Stars

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu13/06/2026
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4438134
Thống kê

Thống kê trận đấu

JKT TanzaniaChỉ sốSingida Black Stars
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
175Chỉ số 23118
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
3Chỉ số 226
111Chỉ số 24112
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

JKT Tanzania

281021131611553141262

Đội hình xuất phát

ramadhan chalamanda
ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edward songo#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Maguli#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Maranya#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bakari#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Roony#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Nassor#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laurian makame#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mfaume#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

K.Mfaume
K.Mfaume#17
K.Mfaume#5
K.Mfaume#51
K.Mfaume
K.Mfaume#8
K.Mfaume#9
K.Mfaume#3
K.Mfaume#4
K.Mfaume#47

Singida Black Stars

2321175266349403213

Đội hình xuất phát

M.Mnata
M.Mnata#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Chikola#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kennedy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
e.keyekeh
e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Linda mtange
Linda mtange#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Muaku#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed pipino#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdulmalik zakaria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Abdulmalik zakaria#11
Abdulmalik zakaria#20
Abdulmalik zakaria#38
Abdulmalik zakaria#36
Abdulmalik zakaria
Abdulmalik zakaria#12
Abdulmalik zakaria#25
Abdulmalik zakaria#27
Abdulmalik zakaria#31
Abdulmalik zakaria
Abdulmalik zakaria#15
Abdulmalik zakaria#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của JKT Tanzania

Mtibwa SugarMtibwa Sugar2 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438121 · Home #37243 · Away #48209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania2 - 2Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438119 · Home #48209 · Away #76744 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania0 - 2Young AfricansYoung Africans
Match #4543277 · Home #48209 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 11, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC1 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438107 · Home #77688 · Away #48209 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4438090 · Home #48209 · Away #37060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club1 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438086 · Home #21695 · Away #48209 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438097 · Home #48209 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
AzamAzam3 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438070 · Home #20551 · Away #48209 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC2 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438072 · Home #53995 · Away #48209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans5 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438044 · Home #14473 · Away #48209 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Black Stars

Singida Black StarsSingida Black Stars4 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4438127 · Home #57391 · Away #37060 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans3 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438116 · Home #14473 · Away #57391 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union0 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4543267 · Home #47981 · Away #57391 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 4] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 2]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438110 · Home #57391 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars4 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438092 · Home #57391 · Away #37243 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars3 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438084 · Home #57391 · Away #51748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union2 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438102 · Home #47981 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 2, 1, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4531953 · Home #60913 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars5 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4530145 · Home #57391 · Away #37060 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438061 · Home #57391 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

JKT Tanzania
#11#20#30#42#52#60#70
Singida Black Stars
#12#21#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K