Qh88
Chi tiết trận đấu
Trang chủYoung Africans vs JKT Tanzania

Young Africans vs JKT Tanzania

Kiểm tra thông tin Young Africans vs JKT Tanzania thuộc Tanzanian Premier League, diễn ra lúc 20:00 ngày 25/02/2026 tại Qh88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:00 ngày 25/02/2026
Young Africans

Young Africans

5 - 0
JKT Tanzania

JKT Tanzania

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu25/02/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4438044
Thống kê

Thống kê trận đấu

Young AfricansChỉ sốJKT Tanzania
2Chỉ số 25
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
47Chỉ số 2458
3Chỉ số 224
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
74Chỉ số 2390
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Young Africans

3940382720733515429

Đội hình xuất phát

D.Diarra
D.Diarra#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Depú
Depú#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Abuya
D.Abuya#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mudathiri abbas
Mudathiri abbas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Okello
A.Okello#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxi nzengeli mpia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.PatrickMwenda
I.PatrickMwenda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Job
D.Job#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Husseini
M.Husseini#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Hamad
I.Hamad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Dube
P.Dube#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

P.Dube
P.Dube#36
P.Dube
P.Dube#18
P.Dube#30
P.Dube#16
P.Dube#35
P.Dube#8
P.Dube#22
P.Dube#13
P.Dube#25
P.Dube#21

JKT Tanzania

28171121233242413151

Đội hình xuất phát

ramadhan chalamanda
ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Bajana
S.Bajana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bakari#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edson katanga#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anuary kilemile#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mfaume#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.msengi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Nassor#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Peter#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

P.Peter#10
P.Peter#59
P.Peter#12
P.Peter
P.Peter#0
P.Peter#30
P.Peter#4
P.Peter#29
P.Peter#13
P.Peter#26
P.Peter
P.Peter#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Young Africans

Namungo FCNamungo FC0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4502401 · Home #53995 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans3 - 0JS kabylieJS kabylie
Match #4453644 · Home #14473 · Away #14425 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
AS FAR RabatAS FAR Rabat1 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4453641 · Home #14213 · Away #14473 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans1 - 1Al Ahly FCAl Ahly FC
Match #4453640 · Home #14473 · Away #14525 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans3 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4485462 · Home #14473 · Away #58129 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Al Ahly FCAl Ahly FC2 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4453637 · Home #14525 · Away #14473 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans6 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438014 · Home #14473 · Away #60913 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
AzamAzam0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4475785 · Home #20551 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 4] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 5]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4474301 · Home #57391 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans1 - 0TRA United FCTRA United FC
Match #4472380 · Home #14473 · Away #91959 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của JKT Tanzania

JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 1Coastal UnionCoastal Union
Match #4438057 · Home #48209 · Away #47981 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438049 · Home #48209 · Away #60913 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania3 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438035 · Home #48209 · Away #51748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania0 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438025 · Home #48209 · Away #58129 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438016 · Home #37260 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438013 · Home #57391 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania0 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438001 · Home #48209 · Away #37243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437995 · Home #76744 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4437987 · Home #48209 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437976 · Home #48037 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Young Africans
#15#21#30#40#52#60#70
JKT Tanzania
#10#20#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K