Qh88
Chi tiết trận đấu
Trang chủTabora United FC vs Mtibwa Sugar

Tabora United FC vs Mtibwa Sugar

Kiểm tra thông tin Tabora United FC vs Mtibwa Sugar thuộc Tanzanian Premier League, diễn ra lúc 20:00 ngày 20/05/2026 tại Qh88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:00 ngày 20/05/2026
Tabora United FC

Tabora United FC

2 - 1
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu20/05/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4438115
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tabora United FCChỉ sốMtibwa Sugar
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
116Chỉ số 23110
0Chỉ số 80
13Chỉ số 23
97Chỉ số 2465
7Chỉ số 214
0Chỉ số 31
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Tabora United FC

30144632163521454331

Đội hình xuất phát

j.akandwanaho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jamal Dullaz#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Jiah#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chamou karaboue#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mapaka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.mtengwa#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nganzi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Nouma
V.Nouma#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tebandeke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Yassin
M.Yassin#33 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Amonome
J.Amonome#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome
J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome#0

Mtibwa Sugar

12203117453216694813

Đội hình xuất phát

J.Nyangi#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chicharo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Reuben#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Msafiri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mkopi#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.oscarmasai#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Magata#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Lyawatwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Evance#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Derrick#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Datius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

P.Datius#0
P.Datius#0
P.Datius#0
P.Datius#0
P.Datius#0
P.Datius#0
P.Datius#0
P.Datius#0
P.Datius#0
P.Datius#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tabora United FC

Simba Sports ClubSimba Sports Club4 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4543288 · Home #21695 · Away #77688 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC1 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438107 · Home #77688 · Away #48209 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC4 - 1AzamAzam
Match #4438095 · Home #77688 · Away #20551 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4438082 · Home #60913 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 3Tabora United FCTabora United FC
Match #4438101 · Home #37260 · Away #77688 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC1 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438067 · Home #77688 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC0 - 2Tabora United FCTabora United FC
Match #4530148 · Home #53995 · Away #77688 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC0 - 0Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4437949 · Home #77688 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC2 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438078 · Home #77688 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4438037 · Home #77688 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mtibwa Sugar

Mtibwa SugarMtibwa Sugar4 - 3Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438105 · Home #37243 · Away #48037 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars4 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438092 · Home #57391 · Away #37243 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar0 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438081 · Home #37243 · Away #58129 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar0 - 3AzamAzam
Match #4438103 · Home #37243 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 9, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate2 - 1Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438064 · Home #76744 · Away #37243 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union1 - 1Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438073 · Home #47981 · Away #37243 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
AzamAzam3 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4437983 · Home #20551 · Away #37243 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 3Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4437974 · Home #37243 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 3Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438058 · Home #37243 · Away #60913 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4438053 · Home #37243 · Away #14473 · Status #9 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tabora United FC
#12#21#30#40#513#60#70
Mtibwa Sugar
#11#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K