Qh88
Chi tiết trận đấu
Trang chủStal Rzeszow vs Chrobry Glogow

Stal Rzeszow vs Chrobry Glogow

Kiểm tra thông tin Stal Rzeszow vs Chrobry Glogow thuộc Poland Liga 1, diễn ra lúc 20:30 ngày 25/07/2026 tại Qh88.

Poland Liga 1Poland Liga 1
20:30 ngày 25/07/2026
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

1 - 5
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu25/07/2026
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4560257
Thống kê

Thống kê trận đấu

Stal RzeszowChỉ sốChrobry Glogow
7Chỉ số 21
1Chỉ số 80
1Chỉ số 40
117Chỉ số 2370
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 227
5Chỉ số 217
64Chỉ số 2440
1Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Stal Rzeszow

Sơ đồ 4-3-3
1377392117811291025

Đội hình xuất phát

S.Vanivskyi
S.Vanivskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Uladzislau krasouski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
k.kukulka
k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
marcin kaczor
marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Thiede
M.Thiede#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
O.Madej#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Goss
S.Goss#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Masiak
K.Masiak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Listkowski
M.Listkowski#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Jonathan
Jonathan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
F.wolski
F.wolski#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

F.wolski#22
F.wolski#16
F.wolski#42
F.wolski#66
F.wolski
F.wolski#76
F.wolski#12
F.wolski#41
F.wolski#2

Chrobry Glogow

Sơ đồ 4-2-3-1
2280821771657511011

Đội hình xuất phát

K.Bakowski
K.Bakowski#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Tabis
K.Tabis#80 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Grič
J.Grič#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
michal kozajda
michal kozajda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Bartolewski
M.Bartolewski#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Mandrysz
R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Radoslaw Bak
Radoslaw Bak#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Kelechukwu·Ebenezer Ibe Torti
Kelechukwu·Ebenezer Ibe Torti#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Rybak
A.Rybak#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
yegor sharabura
yegor sharabura#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Strózik
S.Strózik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

S.Strózik
S.Strózik#1
S.Strózik
S.Strózik#72
S.Strózik
S.Strózik#24
S.Strózik#14
S.Strózik
S.Strózik#28
S.Strózik
S.Strózik#29
S.Strózik#31
S.Strózik#78
S.Strózik
S.Strózik#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LKS LodzLKS Lodz
843115
2
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
843115
3
Miedz LegnicaMiedz Legnica
842214
4
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
841313
5
Chrobry GlogowChrobry Glogow
833212
6
Warta PoznanWarta Poznan
840412
7
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
832311
8
Arka GdyniaArka Gdynia
832311
9
Ruch ChorzowRuch Chorzow
832311
10
Stal RzeszowStal Rzeszow
832311
11
Lechia GdanskLechia Gdansk
831410
12
Pogon SiedlcePogon Siedlce
72329
13
Odra OpoleOdra Opole
82339
14
Stal MielecStal Mielec
82339
15
Unia SkierniewiceUnia Skierniewice
83059
16
Polonia BytomPolonia Bytom
81528
17
Podbeskidzie Bielsko-BialaPodbeskidzie Bielsko-Biala
80717
18
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
72056
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stal Rzeszow

Stal RzeszowStal Rzeszow2 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4588955 · Home #12904 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Korona KielceKorona Kielce0 - 0Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4585351 · Home #10486 · Away #12904 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 3GKS KatowiceGKS Katowice
Match #4580486 · Home #12904 · Away #11346 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow4 - 2Gornik LecznaGornik Leczna
Match #4575053 · Home #12904 · Away #10284 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Widzew lodzWidzew lodz4 - 0Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4561965 · Home #11620 · Away #12904 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy3 - 3Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4353237 · Home #21385 · Away #12904 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 5KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow
Match #4353213 · Home #12904 · Away #37773 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
Pogon SiedlcePogon Siedlce1 - 2Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4353175 · Home #25850 · Away #12904 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 2Wisla KrakowWisla Krakow
Match #4353169 · Home #12904 · Away #10517 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
LKS LodzLKS Lodz2 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4353137 · Home #11525 · Away #12904 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chrobry Glogow

Chrobry GlogowChrobry Glogow1 - 2Gawin Sleza WroclawGawin Sleza Wroclaw
Match #4587751 · Home #16895 · Away #17002 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Zaglebie LubinZaglebie Lubin3 - 0Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4587943 · Home #10280 · Away #16895 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow3 - 1Warta PoznanWarta Poznan
Match #4579775 · Home #16895 · Away #16700 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Pogon SzczecinPogon Szczecin2 - 1Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4579128 · Home #10243 · Away #16895 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Slask WroclawSlask Wroclaw4 - 1Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4566909 · Home #10519 · Away #16895 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow3 - 1Lechia Zielona GoraLechia Zielona Gora
Match #4564926 · Home #16895 · Away #16998 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow2 - 1Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4547112 · Home #37773 · Away #16895 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow1 - 1LKS LodzLKS Lodz
Match #4546061 · Home #16895 · Away #11525 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 1, 5] · A [1, 0, 0, 2, 5, 1, 4]
KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow1 - 1Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4353216 · Home #37773 · Away #16895 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow3 - 2Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
Match #4353190 · Home #16895 · Away #19837 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Stal Rzeszow
#11#20#31#41#57#60#70
Chrobry Glogow
#15#21#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K