Qh88
Chi tiết trận đấu
Trang chủOita Trinita vs Iwaki FC

Oita Trinita vs Iwaki FC

Kiểm tra thông tin Oita Trinita vs Iwaki FC thuộc Japanese J2 League, diễn ra lúc 17:00 ngày 22/08/2026 tại Qh88.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
17:00 ngày 22/08/2026
Oita Trinita

Oita Trinita

4 - 1
Iwaki FC

Iwaki FC

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu22/08/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4555565
Thống kê

Thống kê trận đấu

Oita TrinitaChỉ sốIwaki FC
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2369
40Chỉ số 2428
1Chỉ số 32
5Chỉ số 222
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Oita Trinita

Sơ đồ 3-4-2-1
2233162719891434

Đội hình xuất phát

Mun Kyung Gun
Mun Kyung Gun#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Miyakawa
A.Miyakawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Pereira
M.Pereira#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Misao
Y.Misao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
I.Oda
I.Oda#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Nishimura
Y.Nishimura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Hayashida
K.Hayashida#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Sakakibara
K.Sakakibara#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
K.Arima
K.Arima#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
S.Utsumoto
S.Utsumoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
D.Furukawa
D.Furukawa#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Furukawa
D.Furukawa#21
D.Furukawa
D.Furukawa#1
D.Furukawa
D.Furukawa#16
D.Furukawa
D.Furukawa#44
D.Furukawa
D.Furukawa#36
D.Furukawa
D.Furukawa#28
D.Furukawa
D.Furukawa#17
D.Furukawa
D.Furukawa#33
D.Furukawa
D.Furukawa#45

Iwaki FC

Sơ đồ 3-1-4-2
23615354030281427938

Đội hình xuất phát

M.Sasaki
M.Sasaki#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Iwashita
W.Iwashita#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
H.Nakano
H.Nakano#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Fukaminato
S.Fukaminato#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Nagaki
R.Nagaki#40 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
Shota Kofie
Shota Kofie#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Hisanaga
R.Hisanaga#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
D.Yamaguchi
D.Yamaguchi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A.Yamanaka
A.Yamanaka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Michiwaki
Y.Michiwaki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Kumata
N.Kumata#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Kumata
N.Kumata#3
N.Kumata
N.Kumata#13
N.Kumata
N.Kumata#11
N.Kumata
N.Kumata#1
N.Kumata
N.Kumata#7
N.Kumata
N.Kumata#37
N.Kumata
N.Kumata#22
N.Kumata
N.Kumata#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
11003
2
Fujieda MYFCFujieda MYFC
11003
3
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
11003
4
Shonan BellmareShonan Bellmare
11003
5
Yokohama FCYokohama FC
11003
6
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
11003
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
10101
8
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
10101
9
Montedio YamagataMontedio Yamagata
00000
10
Tochigi CityTochigi City
00000
11
Sagan TosuSagan Tosu
00000
12
Ventforet KofuVentforet Kofu
00000
13
Iwaki FCIwaki FC
00000
14
FC ImabariFC Imabari
00000
15
Oita TrinitaOita Trinita
10010
16
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
10010
17
Albirex NiigataAlbirex Niigata
10010
18
Tokushima VortisTokushima Vortis
10010
19
Vegalta SendaiVegalta Sendai
10010
20
Kataller ToyamaKataller Toyama
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Oita Trinita

Vegalta SendaiVegalta Sendai0 - 0Oita TrinitaOita Trinita
Match #4555542 · Home #10593 · Away #11195 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Oita TrinitaOita Trinita0 - 1Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4555545 · Home #11195 · Away #11681 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Oita TrinitaOita Trinita1 - 0Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4547923 · Home #11195 · Away #10527 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
Nara ClubNara Club3 - 3Oita TrinitaOita Trinita
Match #4545807 · Home #27116 · Away #11195 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 6, 4, 0] · A [3, 3, 0, 1, 3, 3, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori0 - 0Oita TrinitaOita Trinita
Match #4490880 · Home #31235 · Away #11195 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 5] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 3]
Oita TrinitaOita Trinita1 - 2Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4477003 · Home #11195 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Oita TrinitaOita Trinita0 - 1Sagan TosuSagan Tosu
Match #4476997 · Home #11195 · Away #10526 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United0 - 1Oita TrinitaOita Trinita
Match #4476921 · Home #31822 · Away #11195 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu2 - 1Oita TrinitaOita Trinita
Match #4476908 · Home #20674 · Away #11195 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Oita TrinitaOita Trinita0 - 1Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4476959 · Home #11195 · Away #23959 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iwaki FC

Fujieda MYFCFujieda MYFC3 - 1Iwaki FCIwaki FC
Match #4555632 · Home #24121 · Away #16160 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC2 - 1FC ImabariFC Imabari
Match #4555557 · Home #16160 · Away #30510 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro1 - 3Iwaki FCIwaki FC
Match #4581810 · Home #32417 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Tokushima VortisTokushima Vortis2 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4547921 · Home #15734 · Away #16160 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare1 - 1Iwaki FCIwaki FC
Match #4545798 · Home #11681 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 1, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 2, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC0 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4477018 · Home #24121 · Away #16160 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 2] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 4]
Iwaki FCIwaki FC1 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4477032 · Home #16160 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 13, 0, 3] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 4]
Iwaki FCIwaki FC0 - 1Ventforet KofuVentforet Kofu
Match #4476916 · Home #16160 · Away #10909 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija3 - 2Iwaki FCIwaki FC
Match #4476941 · Home #13543 · Away #16160 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Jubilo IwataJubilo Iwata1 - 1Iwaki FCIwaki FC
Match #4476903 · Home #10069 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 2] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 4]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Oita Trinita
#14#23#30#41#53#60#70
Iwaki FC
#11#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K