Qh88
Chi tiết trận đấu
Trang chủOdishi 1919 vs Samtredia

Odishi 1919 vs Samtredia

Kiểm tra thông tin Odishi 1919 vs Samtredia thuộc Georgia Erovnuli Liga 2, diễn ra lúc 19:00 ngày 20/05/2026 tại Qh88.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
19:00 ngày 20/05/2026
Odishi 1919

Odishi 1919

1 - 1
Samtredia

Samtredia

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu20/05/2026
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4495585
Lineup

Đội hình trận đấu

Odishi 1919

Sơ đồ 4-2-3-1
30254167611272018

Đội hình xuất phát

Luka Lezhava
Luka Lezhava#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Chachua
R.Chachua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
aleksa batos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.akondo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Akhaladze
G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
N.Kitia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Chkhaidze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
mate antia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
mushkudiani
mushkudiani#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
j.bakuri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
O.Kvernadze
O.Kvernadze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

O.Kvernadze#17
O.Kvernadze#22
O.Kvernadze#15
O.Kvernadze
O.Kvernadze#9
O.Kvernadze#40
O.Kvernadze
O.Kvernadze#3
O.Kvernadze#1
O.Kvernadze
O.Kvernadze#32
O.Kvernadze#39

Samtredia

Sơ đồ 4-2-3-1
252221915874010119

Đội hình xuất phát

Labadze
Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gvishiani
G.Gvishiani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
g.mtchedlishvili
g.mtchedlishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
t.jangidze
t.jangidze#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Kveladze
G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Samurkasovi
D.Samurkasovi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Mandzhgaladze
G.Mandzhgaladze#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
c.chikovani#40 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Cordero
J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
teimuraz odikadze
teimuraz odikadze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
t.makatsaria
t.makatsaria#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

t.makatsaria#35
t.makatsaria#21
t.makatsaria#20
t.makatsaria#14
t.makatsaria#4
t.makatsaria
t.makatsaria#6
t.makatsaria#23
t.makatsaria
t.makatsaria#31
t.makatsaria#18
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Odishi 1919

FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 0Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495578 · Home #10261 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19191 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4495575 · Home #24871 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti5 - 0Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495570 · Home #26751 · Away #24871 · Status #8 · H [5, 2, 1, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19191 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4495565 · Home #24871 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19193 - 1FC TelaviFC Telavi
Match #4495560 · Home #24871 · Away #44256 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti2 - 1Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495553 · Home #46470 · Away #24871 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
ShturmiShturmi1 - 0Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495552 · Home #60367 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 3, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo1 - 1Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495519 · Home #40118 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 9, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19190 - 0FC GoriFC Gori
Match #4495546 · Home #24871 · Away #40117 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 0Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495542 · Home #27397 · Away #24871 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Samtredia

SamtrediaSamtredia1 - 1ShturmiShturmi
Match #4495582 · Home #27397 · Away #60367 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
FC GoriFC Gori2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4495574 · Home #40117 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 0Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4495572 · Home #27397 · Away #46470 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 1FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4495566 · Home #27397 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 4Merani MartviliMerani Martvili
Match #4495561 · Home #27397 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti1 - 3SamtrediaSamtredia
Match #4495555 · Home #26751 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4495551 · Home #27397 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi3 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4495518 · Home #10261 · Away #27397 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi2 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4495547 · Home #44256 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 0Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495542 · Home #27397 · Away #24871 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Odishi 1919
#11#20#30#41#50#60#70
Samtredia
#11#20#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K