Qh88
Chi tiết trận đấu
Trang chủMerani Martvili vs Odishi 1919

Merani Martvili vs Odishi 1919

Kiểm tra thông tin Merani Martvili vs Odishi 1919 thuộc Georgia Erovnuli Liga 2, diễn ra lúc 20:00 ngày 15/08/2026 tại Qh88.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
20:00 ngày 15/08/2026
Merani Martvili

Merani Martvili

0 - 0
Odishi 1919

Odishi 1919

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu15/08/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4495621
Thống kê

Thống kê trận đấu

Merani MartviliChỉ sốOdishi 1919
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
51Chỉ số 2549
102Chỉ số 2386
7Chỉ số 21
72Chỉ số 2439
9Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Merani Martvili

Sơ đồ 4-2-3-1
11117255142023221024

Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev
K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
ugrekhelidze
ugrekhelidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Khetsuriani
G.Khetsuriani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Mala
D.Mala#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nika chumburidze
nika chumburidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
davit khelaia#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Gagity
R.Gagity#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Giorgi gvasalia
Giorgi gvasalia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Lomtadze
D.Lomtadze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Tsotsonava
L.Tsotsonava#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
s.kukhianidze
s.kukhianidze#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

s.kukhianidze#18
s.kukhianidze#37
s.kukhianidze
s.kukhianidze#33
s.kukhianidze#31
s.kukhianidze#6
s.kukhianidze#15
s.kukhianidze#8
s.kukhianidze#4

Odishi 1919

Sơ đồ 4-2-3-1
1215416221310401119

Đội hình xuất phát

M.Vajs
M.Vajs#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
temur gognadze
temur gognadze#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
aleksa batos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.akondo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Akhaladze
G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Sergiy lebedev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Koberidze
L.Koberidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
N.Kavtaradze
N.Kavtaradze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Khunjgurua#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
mate antia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Kutalia
L.Kutalia#19 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Kutalia
L.Kutalia#8
L.Kutalia
L.Kutalia#3
L.Kutalia#7
L.Kutalia#26
L.Kutalia
L.Kutalia#9
L.Kutalia#23
L.Kutalia
L.Kutalia#2
L.Kutalia#39
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Merani Martvili

ShturmiShturmi2 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4495616 · Home #60367 · Away #21408 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4592523 · Home #21408 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili0 - 2FC GoriFC Gori
Match #4495611 · Home #21408 · Away #40117 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4495606 · Home #21408 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi2 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4495598 · Home #10261 · Away #21408 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti1 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4495593 · Home #46470 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 0FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4495590 · Home #21408 · Away #26751 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo1 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4495584 · Home #40118 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili0 - 0FC TelaviFC Telavi
Match #4495581 · Home #21408 · Away #44256 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19191 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4495575 · Home #24871 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Odishi 1919

Odishi 1919Odishi 19192 - 1FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4495615 · Home #24871 · Away #26751 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi4 - 1Odishi 1919Odishi 1919
Match #4602236 · Home #14632 · Away #24871 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4592523 · Home #21408 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Gagra IIFC Gagra II1 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4556457 · Home #67432 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo1 - 2Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495609 · Home #40118 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi1 - 0Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495607 · Home #44256 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19191 - 1Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4495600 · Home #24871 · Away #46470 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Margveti 2006Margveti 20060 - 3Odishi 1919Odishi 1919
Match #4550469 · Home #46598 · Away #24871 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19192 - 1ShturmiShturmi
Match #4495596 · Home #24871 · Away #60367 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
FC GoriFC Gori1 - 3Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495589 · Home #40117 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Merani Martvili
#10#20#30#43#57#60#70
Odishi 1919
#10#20#30#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K