Qh88
Chi tiết trận đấu
Trang chủKinondoni MC vs Azam

Kinondoni MC vs Azam

Kiểm tra thông tin Kinondoni MC vs Azam thuộc Tanzanian Premier League, diễn ra lúc 20:15 ngày 22/02/2026 tại Qh88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:15 ngày 22/02/2026
Kinondoni MC

Kinondoni MC

0 - 2
Azam

Azam

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu22/02/2026
Giờ Việt Nam20:15
Mã trận đấu4438006
Lineup

Đội hình trận đấu

Kinondoni MC

827113625212191051

Đội hình xuất phát

kenny ally#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
salum athuman#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rashid chambo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omary chibada#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kidawa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson mwaituka#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Mwangabo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juma sagwe#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darueshi saliboko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juma shemvuni#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.mutombora#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

f.mutombora#0
f.mutombora#0
f.mutombora#0
f.mutombora#0
f.mutombora#0
f.mutombora#0
f.mutombora#0
f.mutombora#0
f.mutombora#0

Azam

72326115123023243

Đội hình xuất phát

Z.Sereri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Akaminko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Foba
Z.Foba#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Salum
F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Nado
I.Nado#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Mwaikenda
L.Mwaikenda#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
P.Msindo
P.Msindo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bola jephte kitambala#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Baraket hmidi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.fuentes
Y.fuentes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoro diaby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Yoro diaby#0
Yoro diaby
Yoro diaby#0
Yoro diaby#0
Yoro diaby#0
Yoro diaby
Yoro diaby#0
Yoro diaby
Yoro diaby#0
Yoro diaby#0
Yoro diaby#0
Yoro diaby#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kinondoni MC

Kinondoni MCKinondoni MC0 - 2Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438045 · Home #48037 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 9, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC2 - 1Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438048 · Home #58129 · Away #48037 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC1 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438033 · Home #48037 · Away #60913 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438028 · Home #53995 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union1 - 1Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438019 · Home #47981 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC3 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438010 · Home #77688 · Away #48037 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji3 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4437993 · Home #51748 · Away #48037 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4437984 · Home #48037 · Away #37243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437976 · Home #48037 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans4 - 1Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4437964 · Home #14473 · Away #48037 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Azam

Wydad CasablancaWydad Casablanca2 - 0AzamAzam
Match #4454708 · Home #14045 · Away #20551 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 16, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
AzamAzam1 - 0Maniema UnionManiema Union
Match #4454705 · Home #20551 · Away #44971 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
AzamAzam1 - 0Nairobi UnitedNairobi United
Match #4454703 · Home #20551 · Away #78337 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
AzamAzam2 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4437975 · Home #20551 · Away #77688 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Nairobi UnitedNairobi United1 - 2AzamAzam
Match #4454702 · Home #78337 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
AzamAzam0 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438015 · Home #20551 · Away #76744 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
AzamAzam3 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4438039 · Home #20551 · Away #47981 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
AzamAzam0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4475785 · Home #20551 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 4] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 5]
AzamAzam1 - 0Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4474180 · Home #20551 · Away #21695 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
AzamAzam2 - 1URA KampalaURA Kampala
Match #4472230 · Home #20551 · Away #37543 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kinondoni MC
#10#20#30#41#51#60#70
Azam
#12#20#30#40#512#60#70
Đăng ký nhận 8888K