Qh88
Chi tiết trận đấu
Trang chủHebei (W) vs Shandong Women

Hebei (W) vs Shandong Women

Kiểm tra thông tin Hebei (W) vs Shandong Women thuộc Chinese Women's National Games, diễn ra lúc 14:00 ngày 07/05/2025 tại Qh88.

Chinese Women's National GamesChinese Women's National Games
14:00 ngày 07/05/2025
Hebei (W)

Hebei (W)

0 - 5
Shandong Women

Shandong Women

Giải đấuChinese Women's National Games
Ngày thi đấu07/05/2025
Giờ Việt Nam14:00
Mã trận đấu4323648
Thống kê

Thống kê trận đấu

Hebei (W)Chỉ sốShandong Women
1Chỉ số 30
0Chỉ số 20
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
Lineup

Đội hình trận đấu

Hebei (W)

Sơ đồ 4-2-3-1
118121756101127199

Đội hình xuất phát

M.Wang
M.Wang#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Liu
B.Liu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Wang
Y.Wang#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
X.Sun
X.Sun#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Xing
M.Xing#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Yiming
G.Yiming#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
Z.Wang
Z.Wang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Z.Wang
Z.Wang#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Wang
J.Wang#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Sun
M.Sun#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Zhang
H.Zhang#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Zhang
H.Zhang#33
H.Zhang
H.Zhang#15
H.Zhang
H.Zhang#32
H.Zhang
H.Zhang#8
H.Zhang
H.Zhang#16
H.Zhang
H.Zhang#7
H.Zhang
H.Zhang#3
H.Zhang
H.Zhang#26
H.Zhang
H.Zhang#2
H.Zhang
H.Zhang#22
H.Zhang
H.Zhang#28
H.Zhang
H.Zhang#30

Shandong Women

Sơ đồ 4-4-2
1192332251201121258

Đội hình xuất phát

C.Liu
C.Liu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Zhang
C.Zhang#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.He
L.He#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Xin
Y.Xin#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
X.Wang
X.Wang#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
X.Zhou
X.Zhou#51 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Zhang
R.Zhang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Li
Y.Li#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Lyu
Y.Lyu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Li
Y.Li#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Shao
D.Shao#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Shao
D.Shao#24
D.Shao
D.Shao#6
D.Shao
D.Shao#14
D.Shao
D.Shao#5
D.Shao
D.Shao#3
D.Shao
D.Shao#18
D.Shao
D.Shao#7
D.Shao
D.Shao#28
D.Shao
D.Shao#29
D.Shao
D.Shao#9
D.Shao
D.Shao#35
D.Shao
D.Shao#26
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai (w)Shanghai (w)
33009
2
Hubei (w)Hubei (w)
32016
3
Henan (W)Henan (W)
31023
4
Fujian WomenFujian Women
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi WomenShaanxi Women
440012
2
Sichuan WomenSichuan Women
43019
3
Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women
42026
4
Guizhou WomenGuizhou Women
41033
5
Jiangxi WomenJiangxi Women
40040

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jiangsu (w)Jiangsu (w)
33009
2
Beijing (w)Beijing (w)
31114
3
Jilin WomenJilin Women
30212
4
Zhejiang WomenZhejiang Women
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong WomenShandong Women
431010
2
Chongqing WomenChongqing Women
42208
3
Liaoning (w)Liaoning (w)
42117
4
Hebei (W)Hebei (W)
41033
5
Tianjin (w)Tianjin (w)
40040
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hebei (W)

Tianjin (w)Tianjin (w)1 - 4Hebei (W)Hebei (W)
Match #4323632 · Home #21681 · Away #27392 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hebei (W)Hebei (W)2 - 3Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #4323323 · Home #27392 · Away #29399 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Liaoning (w)Liaoning (w)4 - 0Hebei (W)Hebei (W)
Match #3552717 · Home #29399 · Away #27392 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hebei (W)Hebei (W)6 - 0Jiangxi WomenJiangxi Women
Match #3552714 · Home #27392 · Away #61058 · Status #8 · H [6, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hebei (W)Hebei (W)2 - 1Chongqing WomenChongqing Women
Match #3552713 · Home #27392 · Away #61059 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women4 - 0Hebei (W)Hebei (W)
Match #3552707 · Home #61057 · Away #27392 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hebei (W)Hebei (W)1 - 1Hubei (w)Hubei (w)
Match #2277662 · Home #27392 · Away #25717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, -1, 0, 5] · A [1, 1, 0, 0, -1, 0, 6]
Hebei (W)Hebei (W)3 - 1Henan (W)Henan (W)
Match #2277322 · Home #27392 · Away #14804 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, -1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, -1, 0, 0]
Hebei (W)Hebei (W)0 - 1Jiangsu (w)Jiangsu (w)
Match #2274967 · Home #27392 · Away #21679 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, -1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, -1, 0, 0]
Hubei (w)Hubei (w)0 - 2Hebei (W)Hebei (W)
Match #2273900 · Home #25717 · Away #27392 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, -1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, -1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shandong Women

Shandong WomenShandong Women7 - 0Tianjin (w)Tianjin (w)
Match #4323635 · Home #61057 · Away #21681 · Status #8 · H [7, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chongqing WomenChongqing Women1 - 1Shandong WomenShandong Women
Match #4323631 · Home #61059 · Away #61057 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Jiangsu (w)Jiangsu (w)1 - 1Shandong WomenShandong Women
Match #3635835 · Home #21679 · Away #61057 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 3] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 4]
Shandong WomenShandong Women2 - 1Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #3635749 · Home #61057 · Away #29399 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women1 - 2Beijing (w)Beijing (w)
Match #3634801 · Home #61057 · Away #21682 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women0 - 2Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #3634157 · Home #61057 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women2 - 0Beijing (w)Beijing (w)
Match #3633387 · Home #61057 · Away #21682 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chongqing WomenChongqing Women0 - 2Shandong WomenShandong Women
Match #3552716 · Home #61059 · Away #61057 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women3 - 0Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #3552715 · Home #61057 · Away #29399 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Jiangxi WomenJiangxi Women0 - 11Shandong WomenShandong Women
Match #3552711 · Home #61058 · Away #61057 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [11, 6, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hebei (W)
#10#20#30#41#50#60#70
Shandong Women
#15#23#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K