Qh88
Chi tiết trận đấu
Trang chủGyőri ETO FC vs Riga FC

Győri ETO FC vs Riga FC

Kiểm tra thông tin Győri ETO FC vs Riga FC thuộc UEFA Europa Conference League, diễn ra lúc 01:30 ngày 14/08/2026 tại Qh88.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:30 ngày 14/08/2026
Győri ETO FC

Győri ETO FC

1 - 1
Riga FC

Riga FC

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu14/08/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4602594
Thống kê

Thống kê trận đấu

Győri ETO FCChỉ sốRiga FC
40Chỉ số 2468
73Chỉ số 23138
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 80
2Chỉ số 211
2Chỉ số 33
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
5Chỉ số 229
1Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

Győri ETO FC

Sơ đồ 4-2-3-1
9953372423471411801034

Đội hình xuất phát

S.Petras
S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Selyem
B.Selyem#53 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Urblik
N.Urblik#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Miljan·Krpic
Miljan·Krpic#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
D.Štefulj
D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Á.Décsy
Á.Décsy#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M. Szép
M. Szép#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Nfansu Njie
Nfansu Njie#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Ž.Gavrić
Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
C.Bumba
C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V.Djukanovic
V.Djukanovic#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

V.Djukanovic
V.Djukanovic#17
V.Djukanovic#75
V.Djukanovic#18
V.Djukanovic#26
V.Djukanovic
V.Djukanovic#2
V.Djukanovic
V.Djukanovic#70
V.Djukanovic
V.Djukanovic#16
V.Djukanovic
V.Djukanovic#20
V.Djukanovic
V.Djukanovic#90
V.Djukanovic
V.Djukanovic#49

Riga FC

Sơ đồ 4-2-3-1
9113213317540228710

Đội hình xuất phát

F.Orols
F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Jurkovskis
R.Jurkovskis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Musah
B.Musah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Paulo
Paulo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Salazar
A.Salazar#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Karl Gameni Wassom
Karl Gameni Wassom#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Ankrah
A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
m.diop
m.diop#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.Siqueira
I.Siqueira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Aouani
R.Aouani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Albertino
R.Albertino#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

R.Albertino
R.Albertino#3
R.Albertino
R.Albertino#19
R.Albertino
R.Albertino#99
R.Albertino
R.Albertino#23
R.Albertino
R.Albertino#18
R.Albertino
R.Albertino#34
R.Albertino
R.Albertino#4
R.Albertino
R.Albertino#44
R.Albertino
R.Albertino#6
R.Albertino
R.Albertino#25
R.Albertino
R.Albertino#1
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Győri ETO FC

Riga FCRiga FC1 - 0Győri ETO FCGyőri ETO FC
Match #4602600 · Home #33141 · Away #21504 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC4 - 0NyiregyhazaNyiregyhaza
Match #4568816 · Home #21504 · Away #11370 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC1 - 1Atert BissenAtert Bissen
Match #4590910 · Home #21504 · Away #33034 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Vasas FCVasas FC2 - 2Győri ETO FCGyőri ETO FC
Match #4568796 · Home #16544 · Away #21504 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Atert BissenAtert Bissen2 - 6Győri ETO FCGyőri ETO FC
Match #4590865 · Home #33034 · Away #21504 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [6, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC2 - 2Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
Match #4556525 · Home #21504 · Away #15859 · Status #8 · H [2, 2, 0, 6, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik1 - 0Győri ETO FCGyőri ETO FC
Match #4556524 · Home #15859 · Away #21504 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC3 - 2Backa TopolaBacka Topola
Match #4564853 · Home #21504 · Away #39874 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1Győri ETO FCGyőri ETO FC
Match #4561713 · Home #37171 · Away #21504 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC2 - 1Vojvodina Novi SadVojvodina Novi Sad
Match #4561905 · Home #21504 · Away #11622 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Riga FC

Riga FCRiga FC4 - 1Ogre UnitedOgre United
Match #4495151 · Home #33141 · Away #75354 · Status #8 · H [4, 4, 1, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Riga FCRiga FC1 - 0Győri ETO FCGyőri ETO FC
Match #4602600 · Home #33141 · Away #21504 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Riga FCRiga FC4 - 0GrobinaGrobina
Match #4495145 · Home #33141 · Away #27993 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Riga FCRiga FC1 - 2FC Vardar SkopjeFC Vardar Skopje
Match #4590914 · Home #33141 · Away #10346 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 5, 0] · A [2, 1, 1, 1, 2, 2, 0]
FC Vardar SkopjeFC Vardar Skopje2 - 3Riga FCRiga FC
Match #4590869 · Home #10346 · Away #33141 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
Riga FCRiga FC3 - 1Tukums-2000Tukums-2000
Match #4495133 · Home #33141 · Away #30028 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Riga FCRiga FC3 - 2Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4556499 · Home #33141 · Away #41977 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Saldus SS/LeevonSaldus SS/Leevon2 - 3Riga FCRiga FC
Match #4575235 · Home #57055 · Away #33141 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC2 - 0Riga FCRiga FC
Match #4556498 · Home #41977 · Away #33141 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Riga FCRiga FC3 - 0JelgavaJelgava
Match #4495128 · Home #33141 · Away #17260 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Győri ETO FC
#11#21#30#42#52#60#70
Riga FC
#11#20#30#43#511#60#70
Đăng ký nhận 8888K