Qh88
Chi tiết trận đấu
Trang chủGuangdong Women vs Sichuan Women

Guangdong Women vs Sichuan Women

Kiểm tra thông tin Guangdong Women vs Sichuan Women thuộc Chinese Women's National Games, diễn ra lúc 18:45 ngày 08/11/2025 tại Qh88.

Chinese Women's National GamesChinese Women's National Games
18:45 ngày 08/11/2025
Guangdong Women

Guangdong Women

0 - 0
Sichuan Women

Sichuan Women

Giải đấuChinese Women's National Games
Ngày thi đấu08/11/2025
Giờ Việt Nam18:45
Mã trận đấu4431609
Thống kê

Thống kê trận đấu

Guangdong WomenChỉ sốSichuan Women
24Chỉ số 244
2Chỉ số 20
0Chỉ số 220
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2333
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Guangdong Women

Sơ đồ 3-5-2
332225269162118202337

Đội hình xuất phát

Y.Luo
Y.Luo#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Q.Chen
Q.Chen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Q.Tan
Q.Tan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Jiang
J.Jiang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Tan
R.Tan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Y.Chen
Y.Chen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
X.Chen
X.Chen#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
J.Bu
J.Bu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Wurigumula
Wurigumula#20 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
J.Liang
J.Liang#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Ouyang
Y.Ouyang#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Ouyang
Y.Ouyang#12
Y.Ouyang
Y.Ouyang#17
Y.Ouyang
Y.Ouyang#3
Y.Ouyang
Y.Ouyang#1
Y.Ouyang
Y.Ouyang#6
Y.Ouyang
Y.Ouyang#13
Y.Ouyang
Y.Ouyang#28
Y.Ouyang
Y.Ouyang#11
Y.Ouyang
Y.Ouyang#10
Y.Ouyang
Y.Ouyang#24
Y.Ouyang
Y.Ouyang#7

Sichuan Women

Sơ đồ 5-3-2
12812202632310913

Đội hình xuất phát

M.Zhu
M.Zhu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.He
J.He#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Y.Wang
Y.Wang#8 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Z.Wu
Z.Wu#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
X.Dong
X.Dong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Q.Ma
Q.Ma#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Y.He
Y.He#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Wang
L.Wang#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
P.Zhou
P.Zhou#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
Z.Yaoyue
Z.Yaoyue#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Wan
L.Wan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Wan
L.Wan#16
L.Wan
L.Wan#25
L.Wan
L.Wan#7
L.Wan
L.Wan#22
L.Wan
L.Wan#21
L.Wan
L.Wan#36
L.Wan
L.Wan#28
L.Wan
L.Wan#27
L.Wan
L.Wan#5
L.Wan
L.Wan#32
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai (w)Shanghai (w)
33009
2
Hubei (w)Hubei (w)
32016
3
Henan (W)Henan (W)
31023
4
Fujian WomenFujian Women
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi WomenShaanxi Women
440012
2
Sichuan WomenSichuan Women
43019
3
Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women
42026
4
Guizhou WomenGuizhou Women
41033
5
Jiangxi WomenJiangxi Women
40040

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jiangsu (w)Jiangsu (w)
33009
2
Beijing (w)Beijing (w)
31114
3
Jilin WomenJilin Women
30212
4
Zhejiang WomenZhejiang Women
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong WomenShandong Women
431010
2
Chongqing WomenChongqing Women
42208
3
Liaoning (w)Liaoning (w)
42117
4
Hebei (W)Hebei (W)
41033
5
Tianjin (w)Tianjin (w)
40040
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Guangdong Women

Beijing (w)Beijing (w)0 - 1Guangdong WomenGuangdong Women
Match #4431604 · Home #21682 · Away #27443 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Guangdong WomenGuangdong Women5 - 0Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women
Match #4431596 · Home #27443 · Away #87943 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 17, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Guangdong WomenGuangdong Women4 - 0China Hong Kong WomenChina Hong Kong Women
Match #4259511 · Home #27443 · Away #27471 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
China Hong Kong WomenChina Hong Kong Women2 - 3Guangdong WomenGuangdong Women
Match #4069806 · Home #27471 · Away #27443 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Beijing (w)Beijing (w)1 - 0Guangdong WomenGuangdong Women
Match #3552722 · Home #21682 · Away #27443 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Guangdong WomenGuangdong Women1 - 0Henan (W)Henan (W)
Match #3552720 · Home #27443 · Away #14804 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Jiangsu (w)Jiangsu (w)1 - 0Guangdong WomenGuangdong Women
Match #3552718 · Home #21679 · Away #27443 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
China Hong Kong WomenChina Hong Kong Women2 - 2Guangdong WomenGuangdong Women
Match #2611457 · Home #27471 · Away #27443 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Guangdong WomenGuangdong Women6 - 2China Hong Kong WomenChina Hong Kong Women
Match #2609765 · Home #27443 · Away #27471 · Status #8 · H [6, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
China Hong Kong WomenChina Hong Kong Women1 - 2Guangdong WomenGuangdong Women
Match #2311699 · Home #27471 · Away #27443 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sichuan Women

Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women0 - 4Sichuan WomenSichuan Women
Match #4431603 · Home #87943 · Away #61060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Sichuan WomenSichuan Women0 - 2Beijing (w)Beijing (w)
Match #4431597 · Home #61060 · Away #21682 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shaanxi WomenShaanxi Women1 - 0Sichuan WomenSichuan Women
Match #4323650 · Home #62789 · Away #61060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Sichuan WomenSichuan Women2 - 0Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women
Match #4323645 · Home #61060 · Away #87943 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Sichuan WomenSichuan Women7 - 1Guizhou WomenGuizhou Women
Match #4323634 · Home #61060 · Away #87945 · Status #8 · H [7, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Jiangxi WomenJiangxi Women0 - 5Sichuan WomenSichuan Women
Match #4323320 · Home #61058 · Away #61060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Sichuan WomenSichuan Women0 - 3Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #3635836 · Home #61060 · Away #29399 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Jiangsu (w)Jiangsu (w)1 - 0Sichuan WomenSichuan Women
Match #3635747 · Home #21679 · Away #61060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Beijing (w)Beijing (w)1 - 0Sichuan WomenSichuan Women
Match #3634160 · Home #21682 · Away #61060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Sichuan WomenSichuan Women
Match #3633388 · Home #26930 · Away #61060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Guangdong Women
#10#20#30#40#52#60#70
Sichuan Women
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K