Qh88
Chi tiết trận đấu
Trang chủChongqing Women vs Shanghai (w)

Chongqing Women vs Shanghai (w)

Kiểm tra thông tin Chongqing Women vs Shanghai (w) thuộc Chinese Women's National Games, diễn ra lúc 15:00 ngày 06/11/2025 tại Qh88.

Chinese Women's National GamesChinese Women's National Games
15:00 ngày 06/11/2025
Chongqing Women

Chongqing Women

0 - 5
Shanghai (w)

Shanghai (w)

Giải đấuChinese Women's National Games
Ngày thi đấu06/11/2025
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4431606
Thống kê

Thống kê trận đấu

Chongqing WomenChỉ sốShanghai (w)
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Chongqing Women

Sơ đồ 4-3-3
2356816212512283110

Đội hình xuất phát

F.Wang
F.Wang#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Huang
W.Huang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Tan
S.Tan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
T.Sun
T.Sun#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Yang
Y.Yang#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Lin
D.Lin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Chen
J.Chen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
H.Su
H.Su#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Cai
J.Cai#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Fan
G.Fan#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Li
Y.Li#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Li
Y.Li#13
Y.Li
Y.Li#33
Y.Li
Y.Li#17
Y.Li
Y.Li#3
Y.Li
Y.Li#9
Y.Li
Y.Li#11
Y.Li
Y.Li#35
Y.Li
Y.Li#26
Y.Li
Y.Li#20
Y.Li
Y.Li#18
Y.Li
Y.Li#22

Shanghai (w)

Sơ đồ 4-3-1-2
124520217916171314

Đội hình xuất phát

Y.Zhu
Y.Zhu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Wang
S.Wang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Wang
L.Wang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Tang
H.Tang#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Q.Yang
Q.Yang#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
X.Zhang
X.Zhang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Miao
S.Miao#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
W.Liang
W.Liang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y.Ma
Y.Ma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
L.Yang
L.Yang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Shen
M.Shen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Shen
M.Shen#15
M.Shen
M.Shen#22
M.Shen
M.Shen#11
M.Shen
M.Shen#6
M.Shen
M.Shen#10
M.Shen
M.Shen#27
M.Shen
M.Shen#26
M.Shen
M.Shen#19
M.Shen
M.Shen#8
M.Shen
M.Shen#18
M.Shen
M.Shen#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai (w)Shanghai (w)
33009
2
Hubei (w)Hubei (w)
32016
3
Henan (W)Henan (W)
31023
4
Fujian WomenFujian Women
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi WomenShaanxi Women
440012
2
Sichuan WomenSichuan Women
43019
3
Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women
42026
4
Guizhou WomenGuizhou Women
41033
5
Jiangxi WomenJiangxi Women
40040

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jiangsu (w)Jiangsu (w)
33009
2
Beijing (w)Beijing (w)
31114
3
Jilin WomenJilin Women
30212
4
Zhejiang WomenZhejiang Women
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong WomenShandong Women
431010
2
Chongqing WomenChongqing Women
42208
3
Liaoning (w)Liaoning (w)
42117
4
Hebei (W)Hebei (W)
41033
5
Tianjin (w)Tianjin (w)
40040
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chongqing Women

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shanghai (w)

Shanghai (w)Shanghai (w)0 - 0Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #4431598 · Home #26930 · Away #29399 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Hubei (w)Hubei (w)
Match #4323653 · Home #26930 · Away #25717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Henan (W)Henan (W)0 - 3Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #4323642 · Home #14804 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)11 - 0Fujian WomenFujian Women
Match #4323637 · Home #26930 · Away #87947 · Status #8 · H [11, 6, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
China Women's UnitedChina Women's United1 - 0Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #3635833 · Home #62788 · Away #26930 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 1Shaanxi WomenShaanxi Women
Match #3635750 · Home #26930 · Away #62789 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 5] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 3]
Shandong WomenShandong Women0 - 2Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #3634157 · Home #61057 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Sichuan WomenSichuan Women
Match #3633388 · Home #26930 · Away #61060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Hubei (w)Hubei (w)
Match #3552729 · Home #26930 · Away #25717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Zhejiang WomenZhejiang Women0 - 3Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #3552727 · Home #61061 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Chongqing Women
#10#20#30#40#50#60#70
Shanghai (w)
#15#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K