Qh88
Chi tiết trận đấu
Trang chủCharlotte FC vs Houston Dynamo

Charlotte FC vs Houston Dynamo

Kiểm tra thông tin Charlotte FC vs Houston Dynamo thuộc United States Major League Soccer, diễn ra lúc 06:40 ngày 06/09/2026 tại Qh88.

United States Major League SoccerUnited States Major League Soccer
06:40 ngày 06/09/2026
Charlotte FC

Charlotte FC

0 - 0
Houston Dynamo

Houston Dynamo

Giải đấuUnited States Major League Soccer
Ngày thi đấu06/09/2026
Giờ Việt Nam06:40
Mã trận đấu4460550
Thống kê

Thống kê trận đấu

Charlotte FCChỉ sốHouston Dynamo
3Chỉ số 34
68Chỉ số 23105
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 224
34Chỉ số 2566
1Chỉ số 40
3Chỉ số 215
52Chỉ số 2454
3Chỉ số 379
Lineup

Đội hình trận đấu

Charlotte FC

Sơ đồ 4-3-3
135223231682811910

Đội hình xuất phát

K.Kahlina
K.Kahlina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Cleary
W.Cleary#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Kessler
H.Kessler#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Ream
T.Ream#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Schnegg
D.Schnegg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Biel
P.Biel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Westwood
A.Westwood#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
D.Diani
D.Diani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Abada
L.Abada#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
I.Jorno
I.Jorno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Saint-Maximin
A.Saint-Maximin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

A.Saint-Maximin
A.Saint-Maximin#44
A.Saint-Maximin
A.Saint-Maximin#37
A.Saint-Maximin
A.Saint-Maximin#13
A.Saint-Maximin
A.Saint-Maximin#14
A.Saint-Maximin
A.Saint-Maximin#17
A.Saint-Maximin
A.Saint-Maximin#7
A.Saint-Maximin
A.Saint-Maximin#21
A.Saint-Maximin
A.Saint-Maximin#4
A.Saint-Maximin
A.Saint-Maximin#25

Houston Dynamo

Sơ đồ 4-2-3-1
31365341161619302023

Đội hình xuất phát

J.Bond
J.Bond#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Vieira
F.Vieira#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Halter
L.Halter#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Resch
A.Resch#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Ennali
L.Ennali#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Artur
Artur#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
H.Herrera
H.Herrera#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Bogusz
M.Bogusz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Bouzat
A.Bouzat#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Augusto
G.Augusto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.McGuire
D.McGuire#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

D.McGuire
D.McGuire#18
D.McGuire
D.McGuire#21
D.McGuire
D.McGuire#17
D.McGuire
D.McGuire#14
D.McGuire
D.McGuire#26
D.McGuire
D.McGuire#22
D.McGuire
D.McGuire#3
D.McGuire
D.McGuire#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Nashville SCNashville SC
25166354
2
Inter Miami CFInter Miami CF
25129445
3
New England RevolutionNew England Revolution
24124840
4
Charlotte FCCharlotte FC
25117740
5
Chicago FireChicago Fire
23116639
6
Orlando CityOrlando City
251041134
7
FC CincinnatiFC Cincinnati
2488832
8
Philadelphia UnionPhiladelphia Union
24861030
9
New York Red BullsNew York Red Bulls
25861130
10
New York City Football ClubNew York City Football Club
2478929
11
DC UnitedDC United
24611729
12
Toronto FCToronto FC
25611829
13
Columbus CrewColumbus Crew
25651423
14
Atlanta UnitedAtlanta United
25651423
15
Montreal ImpactMontreal Impact
24561321

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
23144546
2
Houston DynamoHouston Dynamo
24134743
3
St. Louis City SCSt. Louis City SC
25118641
4
Los Angeles FCLos Angeles FC
26117840
5
FC DallasFC Dallas
24117640
6
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
24115838
7
Colorado RapidsColorado Rapids
241021232
8
Portland TimbersPortland Timbers
24951032
9
San Diego FCSan Diego FC
24861030
10
Real Salt LakeReal Salt Lake
23851029
11
Minnesota United FCMinnesota United FC
25781029
12
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
25781029
13
Seattle SoundersSeattle Sounders
2276927
14
Austin FCAustin FC
24681026
15
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
24531618
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Charlotte FC

Atlanta UnitedAtlanta United0 - 2Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460518 · Home #39883 · Away #63659 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC3 - 1DC UnitedDC United
Match #4460482 · Home #63659 · Away #10460 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Toronto FCToronto FC3 - 3Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460468 · Home #16743 · Away #63659 · Status #8 · H [3, 1, 1, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC3 - 1Columbus CrewColumbus Crew
Match #4460428 · Home #63659 · Away #10112 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 13, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC0 - 1PachucaPachuca
Match #4515730 · Home #63659 · Away #11863 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC2 - 0AtlasAtlas
Match #4515712 · Home #63659 · Away #15169 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC3 - 0Pumas U.N.A.M.Pumas U.N.A.M.
Match #4515695 · Home #63659 · Away #13194 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Chicago FireChicago Fire2 - 1Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460415 · Home #10097 · Away #63659 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
New York Red BullsNew York Red Bulls0 - 2Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460378 · Home #10110 · Away #63659 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC2 - 2Atlanta UnitedAtlanta United
Match #4460349 · Home #63659 · Away #39883 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Houston Dynamo

Houston DynamoHouston Dynamo0 - 0San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
Match #4460532 · Home #12095 · Away #10444 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
St. Louis City SCSt. Louis City SC2 - 1Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4460497 · Home #73924 · Away #12095 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps0 - 1Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4460477 · Home #11073 · Away #12095 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo1 - 0Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
Match #4460436 · Home #12095 · Away #10487 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution0 - 2Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4460024 · Home #10461 · Away #12095 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Sporting Kansas CitySporting Kansas City0 - 2Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4460416 · Home #10096 · Away #12095 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo3 - 0Austin FCAustin FC
Match #4460383 · Home #12095 · Away #60286 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo1 - 1DC UnitedDC United
Match #4460353 · Home #12095 · Away #10460 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo2 - 1America de CaliAmerica de Cali
Match #4585560 · Home #12095 · Away #14009 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo3 - 0CD OlimpiaCD Olimpia
Match #4579542 · Home #12095 · Away #17474 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Charlotte FC
#10#20#31#43#58#60#70
Houston Dynamo
#10#20#30#44#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K