Qh88
Chi tiết trận đấu
Trang chủCeltic FC vs Rangers F.C.

Celtic FC vs Rangers F.C.

Kiểm tra thông tin Celtic FC vs Rangers F.C. thuộc Scottish Premiership, diễn ra lúc 18:00 ngày 10/05/2026 tại Qh88.

Scottish PremiershipScottish Premiership
18:00 ngày 10/05/2026
Celtic FC

Celtic FC

3 - 1
Rangers F.C.

Rangers F.C.

Giải đấuScottish Premiership
Ngày thi đấu10/05/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4529568
Thống kê

Thống kê trận đấu

Celtic FCChỉ sốRangers F.C.
104Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 32
4Chỉ số 223
47Chỉ số 2450
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
1Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Celtic FC

Sơ đồ 4-2-3-1
122656327421481338

Đội hình xuất phát

V.Sinisalo
V.Sinisalo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Johnston
A.Johnston#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Trusty
A.Trusty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Scales
L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Tierney
K.Tierney#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Engels
A.Engels#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.McGregor
C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
L.McCowan
L.McCowan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.Nygren
B.Nygren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
H.Yang
H.Yang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Maeda
D.Maeda#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

D.Maeda
D.Maeda#23
D.Maeda
D.Maeda#31
D.Maeda
D.Maeda#49
D.Maeda
D.Maeda#41
D.Maeda
D.Maeda#17
D.Maeda
D.Maeda#47
D.Maeda
D.Maeda#21
D.Maeda
D.Maeda#56
D.Maeda
D.Maeda#36

Rangers F.C.

Sơ đồ 4-2-3-1
122437258421810479

Đội hình xuất phát

J.Butland
J.Butland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Tavernier
J.Tavernier#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
N.Djiga
N.Djiga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Fernandez
E.Fernandez#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Rommens
T.Rommens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Barron
C.Barron#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.P.Chukwuani
T.P.Chukwuani#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
O.Antman
O.Antman#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Diomande
M.Diomande#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Moore
M.Moore#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y.Chermiti
Y.Chermiti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Y.Chermiti
Y.Chermiti#3
Y.Chermiti
Y.Chermiti#21
Y.Chermiti
Y.Chermiti#7
Y.Chermiti
Y.Chermiti#28
Y.Chermiti
Y.Chermiti#30
Y.Chermiti
Y.Chermiti#31
Y.Chermiti
Y.Chermiti#23
Y.Chermiti
Y.Chermiti#14
Y.Chermiti
Y.Chermiti#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.
1082026
2
Celtic FCCeltic FC
1062220
3
Rangers F.C.Rangers F.C.
1036115
4
Hibernian F.C.Hibernian F.C.
1035214
5
Motherwell F.C.Motherwell F.C.
1035214
6
Dundee UnitedDundee United
1034313
7
FalkirkFalkirk
1033412
8
Kilmarnock F.C.Kilmarnock F.C.
1024410
9
St Mirren F.C.St Mirren F.C.
1024410
10
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
1031610
11
Dundee F.C.Dundee F.C.
102359
12
Livingston F.C.Livingston F.C.
101366
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Rangers F.C.Rangers F.C.0 - 0Celtic FCCeltic FC
Match #4496985 · Home #10423 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 12, 0, 2] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 4]
Rangers F.C.Rangers F.C.2 - 2Celtic FCCeltic FC
Match #4353505 · Home #10423 · Away #10025 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC1 - 3Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4353444 · Home #10025 · Away #10423 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC1 - 1Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4436273 · Home #10025 · Away #10423 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 14, 3, 0] · A [1, 0, 1, 3, 5, 1, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.0 - 0Celtic FCCeltic FC
Match #4353251 · Home #10423 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.1 - 1Celtic FCCeltic FC
Match #4319625 · Home #10423 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC2 - 3Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4160647 · Home #10025 · Away #10423 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.3 - 0Celtic FCCeltic FC
Match #4160494 · Home #10423 · Away #10025 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC3 - 3Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4241395 · Home #10025 · Away #10423 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 4, 3, 5] · A [3, 1, 0, 8, 9, 3, 4]
Celtic FCCeltic FC3 - 0Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4160176 · Home #10025 · Away #10423 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Celtic FC

Hibernian F.C.Hibernian F.C.1 - 2Celtic FCCeltic FC
Match #4529564 · Home #10014 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 13, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC3 - 1FalkirkFalkirk
Match #4529560 · Home #10025 · Away #10731 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC2 - 2St Mirren F.C.St Mirren F.C.
Match #4512808 · Home #10025 · Away #13407 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 6, 0] · A [2, 0, 0, 3, 11, 2, 0]
Celtic FCCeltic FC1 - 0St Mirren F.C.St Mirren F.C.
Match #4353525 · Home #10025 · Away #13407 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Dundee F.C.Dundee F.C.1 - 2Celtic FCCeltic FC
Match #4353518 · Home #10026 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Dundee UnitedDundee United2 - 0Celtic FCCeltic FC
Match #4353512 · Home #10216 · Away #10025 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC3 - 1Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4353507 · Home #10025 · Away #10258 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.0 - 0Celtic FCCeltic FC
Match #4496985 · Home #10423 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 12, 0, 2] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 4]
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.1 - 2Celtic FCCeltic FC
Match #4353476 · Home #10013 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.2 - 2Celtic FCCeltic FC
Match #4353505 · Home #10423 · Away #10025 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rangers F.C.

Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.2 - 1Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4529565 · Home #10040 · Away #10423 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.2 - 3Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4529561 · Home #10423 · Away #10258 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
FalkirkFalkirk3 - 6Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4353527 · Home #10731 · Away #10423 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [6, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.4 - 2Dundee UnitedDundee United
Match #4353522 · Home #10423 · Away #10216 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.4 - 1Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
Match #4353517 · Home #10423 · Away #10013 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
St Mirren F.C.St Mirren F.C.0 - 1Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4353511 · Home #13407 · Away #10423 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.0 - 0Celtic FCCeltic FC
Match #4496985 · Home #10423 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 12, 0, 2] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 4]
Rangers F.C.Rangers F.C.2 - 2Celtic FCCeltic FC
Match #4353505 · Home #10423 · Away #10025 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Livingston F.C.Livingston F.C.2 - 2Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4353498 · Home #10928 · Away #10423 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 15, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.4 - 2Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.
Match #4353493 · Home #10423 · Away #10040 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Celtic FC
#13#21#30#46#51#60#70
Rangers F.C.
#11#21#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K