Qh88
Chi tiết trận đấu
Trang chủAPR FC vs Muhanga

APR FC vs Muhanga

Kiểm tra thông tin APR FC vs Muhanga thuộc Rwandan National League, diễn ra lúc 23:30 ngày 05/04/2026 tại Qh88.

Rwandan National LeagueRwandan National League
23:30 ngày 05/04/2026
APR FC

APR FC

1 - 0
Muhanga

Muhanga

Giải đấuRwandan National League
Ngày thi đấu05/04/2026
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4527629
Thống kê

Thống kê trận đấu

APR FCChỉ sốMuhanga
7Chỉ số 225
0Chỉ số 41
107Chỉ số 2371
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
58Chỉ số 2423
4Chỉ số 211
1Chỉ số 31
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 370
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của APR FC

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Muhanga

MuhangaMuhanga0 - 1Musanze FCMusanze FC
Match #4519326 · Home #34848 · Away #34998 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Al MerreikhAl Merreikh3 - 0MuhangaMuhanga
Match #4517654 · Home #15413 · Away #34848 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
MuhangaMuhanga2 - 1Mukura Victory SportsMukura Victory Sports
Match #4515654 · Home #34848 · Away #35034 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
AS KigaliAS Kigali2 - 2MuhangaMuhanga
Match #4511696 · Home #28141 · Away #34848 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
MuhangaMuhanga2 - 1Rutsiro FCRutsiro FC
Match #4501930 · Home #34848 · Away #55072 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Kiyovu FCKiyovu FC3 - 1MuhangaMuhanga
Match #4496312 · Home #25058 · Away #34848 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
MuhangaMuhanga1 - 1Gasogi UnitedGasogi United
Match #4494409 · Home #34848 · Away #49637 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
MuhangaMuhanga0 - 1Kiyovu FCKiyovu FC
Match #4490976 · Home #34848 · Away #25058 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Al-Hilal OmdurmanAl-Hilal Omdurman3 - 0MuhangaMuhanga
Match #4463294 · Home #30674 · Away #34848 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
MuhangaMuhanga2 - 3Gicumbi FCGicumbi FC
Match #4474493 · Home #34848 · Away #34847 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

APR FC
#11#21#30#41#57#60#70
Muhanga
#10#20#31#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K